Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố neon, khí neon, Ne
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
氖 = 气 (Khí, biểu nghĩa: khí/hơi) + 乃 (Nãi, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 气 chỉ chất khí, phần 乃 cho âm đọc nǎi gần với nãi. Chữ hiện đại dùng để phiên âm tên nguyên tố neon (Ne).
Hán-Việt: nãi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nãi": bộ khí (气) đọc âm nãi (乃) — khí neon phát sáng trong ống đèn neon quen thuộc trên bảng hiệu đường phố.
Gương Hán-Việt
nãi ít dùng độc lập; chữ chuyên dùng trong hoá học để chỉ neon (Ne, số nguyên tử 10)
Mở khoá kiến thức
Biết 氖 nhận ra ký hiệu hoá học: 氖气 (nãi khí — khí neon), gia đình chữ khí: 氧 (oxy), 氢 (hydro), 氮 (nitơ), 氖 (neon).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 氖 là chữ hình thanh hiện đại được tạo ra để phiên âm tên nguyên tố neon: 气 (khí, biểu nghĩa) + 乃 (nãi, biểu âm, không có âm cổ). Đây là chữ tạo muộn dùng trong hoá học, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Neon là khí trơ, được đặt tên theo tiếng Hy Lạp néon (mới).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 氖是一种惰性气体。
Neon là một loại khí trơ.
- 霓虹灯里充满了氖气。
Đèn neon được nạp đầy khí neon.
- 氖的原子序数是十。
Số nguyên tử của neon là mười.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.