Nghĩa tiếng Việt
Tề
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
矒 không có dữ liệu cấu tạo rõ ràng trong kho dữ liệu. Chữ hiếm, có thể liên quan đến bộ 目 (mục). Chưa có nguồn học thuật xác định.
Hán-Việt: mông
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mông": mắt mông lung, nhìn không rõ — như sương mù che phủ tầm nhìn.
Gương Hán-Việt
mông — ít dùng độc lập; âm tương ứng với 朦/mông (mờ mịt).
Mở khoá kiến thức
Biết 矒 (mông) giúp nhận ra chữ cổ liên quan thị giác mờ trong y văn cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có dữ liệu từ nguyên chi tiết cho 矒. Pinyin méng, gợi nghĩa mờ mịt, mắt không rõ (gần với 朦/mông, mờ). Chưa có nguồn học thuật xác định.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 矒字形容視力不清。
Chữ 矒 mô tả thị lực không rõ.
- 矒屬罕見之古字。
矒 là chữ cổ hiếm gặp.
- 老人眼矒,以矒字形之。
Người già mắt mờ, dùng chữ 矒 để diễn đạt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.