Nghĩa tiếng Việt
cái khuôn bằng gỗ; mô phỏng; gương mẫu; mơ hồ, mập mờ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
糢 là chữ hình thanh: 米 (Mễ, biểu nghĩa: gạo) + 莫 (Mạc, biểu âm). Chỉ khuôn bánh hoặc bánh nếp; cũng dùng thay 模 trong 糢糊.
Hán-Việt: mô
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mô": 米 (gạo) + 莫 — khuôn bánh gạo mô phỏng hình dáng, đường nét mờ mô hồ.
Gương Hán-Việt
mô — trong 糢糊 (mô hồ, không rõ ràng)
Mở khoá kiến thức
Biết 糢 giúp đọc 糢糊 (mô hồ) — biến thể của 模糊 trong văn bản cũ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Hình thanh tự: bộ 米 biểu nghĩa (gạo, lương thực), 莫 biểu âm. Nghĩa gốc là bánh nếp hoặc khuôn bánh. Dùng trong 糢糊 (mô hồ — không rõ ràng). Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 糢糊的记忆难以追溯。
Ký ức mờ nhạt khó lòng truy tìm lại được.
- 眼前的景物一片糢糊。
Cảnh vật trước mắt một màu mờ nhạt.
- 古籍中糢与模通用。
Trong thư tịch cổ, 糢 và 模 dùng thay nhau.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.