Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bừa; san đất

1 chữ22 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

耱 là chữ bộ Lỗi (耒, dụng cụ nông nghiệp). Không có phân tích ngữ nguyên trong Wiktionary. Chữ tạo muộn, chuyên chỉ dụng cụ nông nghiệp. Chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mạc": bộ lỗi (耒, nông cụ) — cái bừa san đất (mạc) sau khi cày xong ruộng.

Gương Hán-Việt

mạc ít gặp trong từ Hán-Việt thông dụng; dùng trong nông học và từ điển chuyên ngành.

Mở khoá kiến thức

Biết 耱 giúp đọc văn bản nông học truyền thống Trung Hoa về kỹ thuật canh tác.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có nguồn ngữ nguyên từ Wiktionary. 耱 chuyên chỉ loại bừa gỗ dùng để san phẳng và vỡ đất sau khi cày, phổ biến ở nông nghiệp miền Bắc Trung Quốc. Bộ 耒 cho biết đây là nông cụ. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 耕地后还需用耱将土块打碎。gēng dì hòu hái xū yòng mò jiāng tǔ kuài dǎ suì. thanh 1

    Sau khi cày đất cần dùng bừa đập vỡ các cục đất.

  • 耱是北方农业的传统农具之一。mò shì běifāng nóngyè de chuántǒng nóngjù zhī yī. thanh 4

    Bừa san là nông cụ truyền thống của nông nghiệp miền Bắc.

  • 他熟练地操作耱平整土地。tā shúliàn de cāozuò mò píngjǐng tǔdì. thanh 1

    Ông thành thạo dùng bừa san phẳng đất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • gần âm mó/mò, đều liên quan đến san phẳng/mài mòn

  • đồng âm mò, thông dụng hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.