Nghĩa tiếng Việt
(Kokuji tiếng Nhật) Tôi, tôi (cổ xưa); pr. maro; hậu tố gắn liền với tên của một người hoặc vật nuôi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
麿 là chữ Kokuji (quốc tự Nhật Bản), mượn vào tiếng Trung. Không có phân tích IDS truyền thống. Wiktionary ghi rõ đây là chữ vay từ tiếng Nhật (obor|ja), không có nguồn gốc Hán tự thuần tuý.
Hán-Việt: ma
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ma": bộ 麻 (gai dầu) ở trên, bên dưới hình dáng cổ kính — chữ Nhật Ma-ro (麿) dùng trong tên quý tộc cổ Nhật như "Hikaru Genji麿".
Gương Hán-Việt
ma — ít dùng trong tiếng Việt; dùng khi phiên âm hoặc dịch tên tiếng Nhật
Mở khoá kiến thức
Biết 麿 mở khoá ngữ cảnh tên Nhật cổ: dùng trong tên quý tộc thời Heian như 光源氏麿.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
麿 là chữ Kokuji (国字) — chữ Nhật Bản tự tạo, sau đó mượn vào tiếng Trung. Theo Wiktionary, nguồn gốc từ tiếng Nhật maro (まろ), đại từ nhân xưng cổ kính hoặc hậu tố gắn với tên người/vật nuôi. Trong tiếng Trung hiện đại chủ yếu dùng trong tên Nhật. Thuộc bộ 麻 (ma, gai dầu).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 麿是古代日語中第一人稱的表達方式。
Maro là cách xưng hô ngôi thứ nhất trong tiếng Nhật cổ đại.
- 日本人名中常見麿字。
Chữ麿thường gặp trong tên người Nhật Bản.
- 麿原為日本國字,後收入漢字字典。
Chữ麿vốn là quốc tự Nhật Bản, sau được thu vào từ điển Hán tự.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.