Từ vựng tiếng Trung
mo麿

Nghĩa tiếng Việt

(Kokuji tiếng Nhật) Tôi, tôi (cổ xưa); pr. maro; hậu tố gắn liền với tên của một người hoặc vật nuôi

1 chữ17 nétThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

麿 là chữ Kokuji (quốc tự Nhật Bản), mượn vào tiếng Trung. Không có phân tích IDS truyền thống. Wiktionary ghi rõ đây là chữ vay từ tiếng Nhật (obor|ja), không có nguồn gốc Hán tự thuần tuý.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ma

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ma": bộ 麻 (gai dầu) ở trên, bên dưới hình dáng cổ kính — chữ Nhật Ma-ro (麿) dùng trong tên quý tộc cổ Nhật như "Hikaru Genji麿".

Gương Hán-Việt

ma — ít dùng trong tiếng Việt; dùng khi phiên âm hoặc dịch tên tiếng Nhật

Mở khoá kiến thức

Biết 麿 mở khoá ngữ cảnh tên Nhật cổ: dùng trong tên quý tộc thời Heian như 光源氏麿.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

麿 là chữ Kokuji (国字) — chữ Nhật Bản tự tạo, sau đó mượn vào tiếng Trung. Theo Wiktionary, nguồn gốc từ tiếng Nhật maro (まろ), đại từ nhân xưng cổ kính hoặc hậu tố gắn với tên người/vật nuôi. Trong tiếng Trung hiện đại chủ yếu dùng trong tên Nhật. Thuộc bộ 麻 (ma, gai dầu).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 麿是古代日語中第一人稱的表達方式。mó shì gǔdài rìyǔ zhōng dì yī rénchēng de biǎodá fāngshì. thanh 2

    Maro là cách xưng hô ngôi thứ nhất trong tiếng Nhật cổ đại.

  • 日本人名中常見麿字。Rìběn rénmíng zhōng chángjian mó zì. thanh 4

    Chữ麿thường gặp trong tên người Nhật Bản.

  • 麿原為日本國字,後收入漢字字典。mó yuán wéi Rìběn guózì, hòu shōu rù Hànzì zìdiǎn. thanh 2

    Chữ麿vốn là quốc tự Nhật Bản, sau được thu vào từ điển Hán tự.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ thủ của 麿, trông giống vì 麿 có 麻 ở trên — nhầm bộ với toàn chữ

  • cùng âm mó, nghĩa mài cọ — nhầm âm đọc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.