Nghĩa tiếng Việt
hiến tế thần chiến tranh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
禡 = 衣 (y, biểu nghĩa: quần áo/nghi phục trong lễ tế) + 馬 (mã, biểu âm). Wiktionary ghi ls=psc (hình thanh). Nghĩa: lễ tế thần đường trước khi xuất quân. Đây là chữ hình thanh.
Hán-Việt: mã
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mã": 衣 (áo lễ) + 馬 (mã — ngựa chiến) — lễ tế thần đường khi đoàn quân cưỡi ngựa xuất trận.
Gương Hán-Việt
"mã" trong nghĩa lễ nghi — không thông dụng trong tiếng Việt hiện đại.
Mở khoá kiến thức
Biết chữ 禡 giúp đọc văn bản lễ nghi và quân sự cổ đại Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 禡 là chữ hình thanh: 衣 (y — nghi phục/áo lễ) biểu nghĩa, 馬 (mã) biểu âm. Nghĩa: một nghi lễ tế thần đường (lộ thần) thực hiện trước khi quân đội xuất chinh. Chữ thuộc lĩnh vực lễ nghi quân sự cổ đại. Tiểu triện và Lục thư thông có hình.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代出征前必行禡祭。
Thời cổ đại, trước khi xuất chinh phải làm lễ 禡 tế.
- 禡为军礼之一。
禡 là một trong các nghi lễ quân sự.
- 《周礼》载有禡祭之仪。
Chu Lễ ghi chép nghi thức tế 禡.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.