Nghĩa tiếng Việt
lo lắng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
罹 = 网 (Võng: lưới) + 忄 (tâm: trái tim) + 隹 (con chim); chữ hội ý. Con chim sa lưới (trong lòng/tâm trạng) — hình ảnh tâm hồn mắc bẫy, sa vào khổ nạn. Chữ hội ý ba phần.
Hán-Việt: ly
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ly": con chim (隹) mắc lưới (网) trong lòng (忄) — 罹 là gặp hoạ, mắc bệnh, tâm hồn như chim sa lưới không thoát ra được.
Gương Hán-Việt
ly (罹) — trong Hán-Việt: 罹患 (ly hoạn — mắc bệnh), 罹难 (ly nạn — thiệt mạng vì tai nạn)
Mở khoá kiến thức
Biết 罹 mở khoá: 罹患 (ly hoạn — mắc bệnh), 罹难 (ly nạn — tử nạn), 罹病 (ly bệnh — mắc bệnh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
罹 (ly/lí) là chữ hội ý theo Wiktionary: 网 (lưới) + 心/忄 (trái tim) + 隹 (chim). Hình ảnh: chim mắc lưới trong lòng — sa vào nỗi đau, mắc bệnh, gặp tai nạn. Wiktionary ghi chú: các nghĩa của chữ này thường viết bằng 離 trong văn học cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他罹患了肺癌。
Anh ấy mắc bệnh ung thư phổi.
- 地震中有许多人罹难。
Trong trận động đất có nhiều người thiệt mạng.
- 她罹病多年,仍坚持工作。
Cô ấy mắc bệnh nhiều năm nhưng vẫn kiên trì làm việc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.