Nghĩa tiếng Việt
lo lắng
Âm Hán Việt
li
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 网
- Số nét
- 16 nét
罹 = 网 (Võng: lưới) + 忄 (tâm: trái tim) + 隹 (con chim); chữ hội ý. Con chim sa lưới (trong lòng/tâm trạng) — hình ảnh tâm hồn mắc bẫy, sa vào khổ nạn. Chữ hội ý ba phần.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm động từ đứng trước danh từ chỉ bệnh tật hoặc tai họa để biểu thị việc mắc phải tai ương.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: li
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ly": con chim (隹) mắc lưới (网) trong lòng (忄) — 罹 là gặp hoạ, mắc bệnh, tâm hồn như chim sa lưới không thoát ra được.
Gương Hán-Việt
ly (罹) — trong Hán-Việt: 罹患 (ly hoạn — mắc bệnh), 罹难 (ly nạn — thiệt mạng vì tai nạn)
Mở khoá kiến thức
Biết 罹 mở khoá: 罹患 (ly hoạn — mắc bệnh), 罹难 (ly nạn — tử nạn), 罹病 (ly bệnh — mắc bệnh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
罹 (ly/lí) là chữ hội ý theo Wiktionary: 网 (lưới) + 心/忄 (trái tim) + 隹 (chim). Hình ảnh: chim mắc lưới trong lòng — sa vào nỗi đau, mắc bệnh, gặp tai nạn. Wiktionary ghi chú: các nghĩa của chữ này thường viết bằng 離 trong văn học cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他罹患了肺癌。
Anh ấy mắc bệnh ung thư phổi.
- 地震中有许多人罹难。
Trong trận động đất có nhiều người thiệt mạng.
- 她罹病多年,仍坚持工作。
Cô ấy mắc bệnh nhiều năm nhưng vẫn kiên trì làm việc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.