Từ vựng tiếng Trung
liè

Nghĩa tiếng Việt

xem "脔"

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

脟 là chữ cổ thuộc bộ 肉, có thể liên hệ với 脔 (luyến — miếng thịt nhỏ). Không có phân tích cấu trúc hình thanh/hội ý trong nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: luyến

Mẹo nhớ

Hán-Việt "luyến": chữ cổ nhóm thịt (肉) — gợi hình ảnh miếng thịt nhỏ được cắt ra.

Gương Hán-Việt

脟 ít dùng; dị thể của 脔 (luyến — miếng thịt nhỏ)

Mở khoá kiến thức

Biết 脟 giúp đọc văn bản cổ về ẩm thực và nghi lễ tế tự.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

脟 seal 1
Tiểu triện

Không tìm thấy glyph origin từ Wiktionary cho 脟. Nghĩa ghi là xem 脔 (liè — miếng thịt cắt nhỏ). Có hình Tiểu triện (nguồn hanziyuan). chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 脟是脔的异体字。liè shì luán de yìtǐzì. thanh 4

    脟 là dị thể của 脔.

  • 脟字在古代文献中偶有出现。liè zì zài gǔdài wénxiàn zhōng ǒu yǒu chūxiàn. thanh 4

    Chữ 脟 thỉnh thoảng xuất hiện trong văn hiến cổ đại.

  • 这个汉字脟非常罕见。zhege hanzi feichang hanjian. thanh 5

    Chu Han 脟 nay rat hiem gap.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa miếng thịt nhỏ, 脟 là dị thể của 脔

  • cùng âm liè, rất thông dụng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.