Nghĩa tiếng Việt
luống cày
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
垄 = 龙 (Long, biểu âm) + 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất); chữ hình thanh. Bộ Thổ chỉ ý nghĩa đất đai, Long cho âm đọc.
Hán-Việt: lũng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lũng": hình ảnh con Rồng (龙) nằm cuộn mình trên mặt đất (土) như luống cày dài — ai kiểm soát luống đó thì độc quyền.
Gương Hán-Việt
"lũng" trong từ "lung lạc" (lay chuyển, kiểm soát); "垄断" = lũng đoạn = độc quyền
Mở khoá kiến thức
Biết 垄 (lũng) mở khoá: 垄断 (lũng đoạn — độc quyền), 丘垄 (khâu lũng — gò mả).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
垄 là dạng giản thể của 壟. Theo Wiktionary, chữ này ghép 龍 (biểu âm) và 土 (biểu nghĩa: đất) theo kiểu hình thanh. Nghĩa gốc là luống đất được vun cao trên ruộng, hoặc nấm mộ đắp đất. Từ đó mở rộng sang nghĩa độc quyền (垄断 — chiếm đoạt đỉnh luống, kiểm soát toàn bộ).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这家公司垄断了市场。
Công ty này độc quyền thị trường.
- 田野里有很多垄。
Trên cánh đồng có nhiều luống cày.
- 他们反对垄断行为。
Họ phản đối hành vi độc quyền.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.