Nghĩa tiếng Việt
hình ảnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
羉 mang bộ 网 (võng, lưới) — cấu trúc tổng thể gợi ý đây là loại lưới đặc biệt. Cấu tạo phần còn lại phức tạp (chữ 24 nét) chưa được phân tích rõ trong nguồn học thuật.
Hán-Việt: loan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "loan": bộ 网 (lưới) bên trong — 羉 là lưới bẫy lợn rừng, nhớ qua hình ảnh lưới săn thú rừng khổng lồ (24 nét).
Gương Hán-Việt
loan trong văn cổ về săn bắt
Mở khoá kiến thức
Biết bộ 网 trong 羉 gợi nhớ họ chữ lưới bẫy: 罗 (la, lưới chim), 罟 (cổ, lưới cá), 罘 (phủ, bẫy thú).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 羉 (luán/loan) là chữ đã lỗi thời, nghĩa: "net to catch wild boars" — lưới bẫy lợn rừng. Bộ 网 (lưới) ở trong cấu trúc xác nhận nghĩa dụng cụ săn bắt. Chưa có phân tích cấu tạo chi tiết hơn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 羉为猎猪之网,见于先秦文献。
羉 là lưới bẫy lợn rừng, thấy trong văn hiến tiền Tần.
- 古代猎人布羉于林,以捕山猪。
Thợ săn cổ đại giăng lưới 羉 trong rừng để bẫy lợn rừng.
- 羉字笔画繁多,今已废而不用。
Chữ 羉 nét bút nhiều, nay đã bỏ không dùng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.