Từ vựng tiếng Trung
liáo

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ18 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

豂 không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng trong anchor. Wiktionary ghi nghĩa là hang trống rỗng, trống không. Chữ dùng rất ít trong văn bản cổ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: liêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "liêu": 豂 (liêu) — hang động liêu tịch, trống vắng như bầu trời xa tít.

Gương Hán-Việt

liêu — ít dùng; trong 'liêu vắng', 'hư liêu' (trống không, vắng lặng) về nghĩa

Mở khoá kiến thức

Biết 豂 giúp đọc từ điển cổ và văn bản Hán xưa về địa hình hang động.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 豂 (liáo) có nghĩa: hang trống rỗng (empty cave), rỗng không, sâu xa. Không có giải thích chi tiết về cấu tạo gốc. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 豂然空旷,令人心旷神怡。Liáo rán kōngkuàng, lìngrén xīnkuàng shényí. thanh 2

    Trống rộng mênh mông, khiến lòng người thư thái.

  • 山中有一豂深洞。Shān zhōng yǒu yī liáo shēn dòng. thanh 1

    Trong núi có một hang sâu trống rỗng.

  • 此地豂寂,少有人迹。Cǐ dì liáo jì, shǎo yǒu rén jì. thanh 3

    Chốn này trống vắng, ít dấu người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt 'liêu', đồng nghĩa vắng lặng

  • cùng âm liáo, dễ nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.