Nghĩa tiếng Việt
豱
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
豂 không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng trong anchor. Wiktionary ghi nghĩa là hang trống rỗng, trống không. Chữ dùng rất ít trong văn bản cổ.
Hán-Việt: liêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "liêu": 豂 (liêu) — hang động liêu tịch, trống vắng như bầu trời xa tít.
Gương Hán-Việt
liêu — ít dùng; trong 'liêu vắng', 'hư liêu' (trống không, vắng lặng) về nghĩa
Mở khoá kiến thức
Biết 豂 giúp đọc từ điển cổ và văn bản Hán xưa về địa hình hang động.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 豂 (liáo) có nghĩa: hang trống rỗng (empty cave), rỗng không, sâu xa. Không có giải thích chi tiết về cấu tạo gốc. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 豂然空旷,令人心旷神怡。
Trống rộng mênh mông, khiến lòng người thư thái.
- 山中有一豂深洞。
Trong núi có một hang sâu trống rỗng.
- 此地豂寂,少有人迹。
Chốn này trống vắng, ít dấu người.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.