Nghĩa tiếng Việt
râu; bờm cổ thú
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鬣 không có dữ liệu cấu trúc thành phần rõ ràng. Chữ chỉ bờm cổ thú (mane), râu hoặc lông cứng, gai của cá. Dùng trong 鬣狗 (鬣 cẩu — linh cẩu/hyena) và 鬣蜥 (thằn lằn có mào). Dạng tiểu triện được ghi nhận.
Hán-Việt: liệp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "liệp": bờm liệp (鬣) — dải lông cứng trên cổ sư tử hay ngựa, gai nhọn vươn lên đầy uy lực và hoang dã.
Gương Hán-Việt
liệp trong 鬣狗 (liệp cẩu — linh cẩu), 马鬣 (mã liệp — bờm ngựa)
Mở khoá kiến thức
Biết 鬣 mở khoá từ động vật học 鬣狗 (hyena) và 鬣蜥 (iguana có mào).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鬣 (liệp) chỉ bờm của thú (mane), râu cứng, gai cá hoặc lá thông. Wiktionary liệt kê: beard, mane, whiskers, bristles, tuft, fins, needles. Dùng trong 鬣狗 (linh cẩu/hyena) và 鬣蜥 (thằn lằn có mào gai). Dạng tiểu triện được ghi nhận. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về cấu tạo chữ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鬣狗是非洲草原上的清道夫。
Linh cẩu là kẻ dọn xác ở đồng cỏ châu Phi.
- 雄狮的鬣毛非常浓密。
Bờm sư tử đực rất dày và rậm.
- 马鬣松是一种常见的树木。
Thông bờm ngựa là loại cây phổ biến.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.