Từ vựng tiếng Trung
liè

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ22 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鬛 thuộc bộ 髟 (tiêu — tóc, lông dài), chỉ bờm ngựa hoặc đám lông dài. Không có dữ liệu cấu trúc hình-thanh từ Wiktionary.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: liệp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Liệp": bộ 髟 (lông tóc dài) → bờm ngựa rậm rạp phất phơ — nhớ qua hình ảnh đám lông dài trên cổ ngựa hoặc sư tử.

Gương Hán-Việt

Liệp — ít dùng trong từ Hán-Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 鬛 giúp đọc văn bản về ngựa, thú vật trong văn học cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鬛 (liè) chỉ bờm ngựa (lông dài trên cổ ngựa, sư tử). Thuộc bộ 髟 (tóc, lông dài). Không có nguồn Wiktionary phân tích cấu trúc nội tại. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 馬鬛是馬頸部的長毛。Mǎ liè shì mǎ jǐngbù de cháng máo. thanh 3

    Bờm ngựa là lông dài ở cổ ngựa.

  • 這匹駿馬的鬛毛烏黑發亮。Zhè pǐ jùnmǎ de liè máo wūhēi fāliàng. thanh 4

    Bờm của con tuấn mã này đen nhánh bóng loáng.

  • 獅子的鬛毛使它顯得威武雄壯。Shīzi de liè máo shǐ tā xiǎndé wēiwǔ xióngzhuàng. thanh 1

    Bờm của sư tử khiến nó trông oai hùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 髟, chỉ râu — dễ nhầm về lông/tóc

  • cùng bộ 髟, chỉ tóc đầu

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.