Nghĩa tiếng Việt
bệnh kiết lị
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
痢 = 疒 (bộ bệnh, biểu nghĩa: bệnh tật) + 利 (Lợi, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ bệnh (疒) chỉ đây là loại bệnh; 利 cho âm lì.
Hán-Việt: lị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lị": bộ Bệnh (疒) mang âm Lợi (利) — bệnh lị (痢) tên đọc gần giống lị, bệnh đường ruột nguy hiểm.
Gương Hán-Việt
痢疾 (lị tật) — bệnh kiết lị; 赤痢 (xích lị) — lị đỏ (có máu)
Mở khoá kiến thức
Biết 痢 (lị) mở khoá từ 痢疾 (lị tật: bệnh kiết lị), 赤痢 (xích lị: lị ra máu) và 细菌性痢疾 (vi khuẩn tính lị tật: lị vi khuẩn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 痢 = 疒 (biểu nghĩa: bệnh) + 利 (biểu âm), là chữ hình thanh chỉ bệnh lỵ (kiết lị). Bệnh đặc trưng bởi tiêu chảy ra máu, đau bụng dữ dội. Không thấy trong giáp cốt hay kim văn; xuất hiện trong y thư trung đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他因饮食不洁得了痢疾。
Anh ấy bị kiết lị do ăn uống không sạch sẽ.
- 痢疾是一种消化道传染病。
Kiết lị là bệnh truyền nhiễm đường tiêu hóa.
- 预防痢疾要注意饮食卫生。
Để phòng kiết lị cần chú ý vệ sinh ăn uống.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.