Nghĩa tiếng Việt
tường xây quanh kho
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
埒 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 寽 (Quát, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 土 chỉ đây là công trình đất; 寽 cho âm đọc liè.
Hán-Việt: lệt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lệt": tường đất (土) thấp bao quanh — hình dung bờ rào đất gọn nhỏ phân ranh giới kho thóc.
Gương Hán-Việt
lệt — ít dùng trong tiếng Việt; gặp trong điển cố cổ văn qua cụm "phú lệt thiên tử" (giàu ngang thiên tử)
Mở khoá kiến thức
Biết 埒 mở khoá từ cổ về ranh giới và sự tương đương: 富埒天子 (giàu ngang thiên tử), 馬埒 (khu vực huấn luyện ngựa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
埒 là chữ hình thanh: 土 (thổ, đất) biểu nghĩa, 寽 biểu âm. Theo Wiktionary, nghĩa cổ là tường thấp bao quanh kho, bờ ruộng nổi, hay đường nhỏ trong núi. Tiểu triện xác nhận dạng này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 此地有馬埒,昔日訓馬之所。
Nơi đây có khu huấn luyện ngựa, là nơi luyện ngựa ngày xưa.
- 其財富富埒王侯。
Tài sản của ông ngang bằng vương hầu.
- 埒牆低矮,圍護田園。
Tường thấp bao quanh bảo vệ ruộng vườn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.