Nghĩa tiếng Việt
bừa gai (nông cụ làm bằng những cành gai để làm cho đất nát nhỏ ra, có công dụng như cái bừa nhưng có thể tán đất nhỏ và phẳng hơn bừa); làm phẳng đất bằng cái bừa gai
Âm Hán Việt
lạo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 耒
- Số nét
- 13 nét
耢 là chữ hình thanh: 耒 (Lồi, biểu nghĩa – cán cày) + 勞 (Lao, biểu âm). Wiktionary xác nhận: {{Han compound|耒|勞|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Chữ chỉ cái bừa gai dùng san phẳng đất sau khi cày.
Loại từ & cách dùng
Chữ này vừa làm danh từ chỉ nông cụ vừa làm động từ chỉ hoạt động bừa đất.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: lạo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Lao": bộ 耒 (cán cày) + 勞 (lao động) – chiếc bừa 耢 đòi hỏi lao động nặng nhọc để san phẳng đất ruộng.
Gương Hán-Việt
lao trong "lao nông" (nông dân lao động)
Mở khoá kiến thức
Biết 耢 mở khoá tên nông cụ cổ trong điển tịch nông nghiệp Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 耢 (dạng thông dụng 耮) là chữ hình thanh: bộ 耒 (lồi – cán cày) cho nghĩa nông cụ, phần 勞 (lao) cho âm. Chỉ cái bừa gai – nông cụ cổ dùng san phẳng và vỡ nhỏ đất, công dụng mạnh hơn bừa thường.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 农夫用耢平整田地,准备播种。
Nông dân dùng bừa gai 耢 san phẳng ruộng, chuẩn bị gieo hạt.
- 耢是古代重要的农具之一。
Bừa gai 耢 là một trong những nông cụ quan trọng thời cổ.
- 春耕之后需用耢碎土块。
Sau vụ cày xuân cần dùng bừa 耢 để vỡ nhỏ cục đất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.