Nghĩa tiếng Việt
vết bẩn
Âm Hán Việt
khoan
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 肉
- Số nét
- 18 nét
臗 là dị thể của 髖 (khoan, xương hông). Không có cấu tạo rõ ràng trong dữ liệu; bộ 肉 (nhục) gợi liên quan đến cơ thể.
Loại từ & cách dùng
Dùng để chỉ các vết bẩn hoặc vết ố bám trên bề mặt.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: khoan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khoan": dị thể của 髖 (xương hông), phần hông rộng (khoan) của cơ thể.
Gương Hán-Việt
khoan: dùng trong 髖關節 (khớp hông) qua dạng chuẩn 髖.
Mở khoá kiến thức
Biết 臗 (khoan) giúp nhận dạng dị thể của 髖 trong y văn cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
臗 là dạng thay thế (alt form) của 髖 (khoan, xương hông, ổ cối hông). Chữ thuộc bộ 肉 (nhục). Không có phân tích cấu tạo chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 臗為髖之異體字。
臗 là dị thể của chữ 髖 (xương hông).
- 醫生檢查他的臗部。
Bác sĩ kiểm tra phần hông của anh ấy.
- 臗字屬古代醫書用字。
Chữ 臗 dùng trong sách y học cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.