Nghĩa tiếng Việt
tổ; tổ chim; ổ chim; chuồng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
窠 có bộ 穴 (huyệt: hốc, hang) bên trên liên quan đến nghĩa tổ chim trong hang/hốc. Phần dưới chưa xác định rõ từ nguồn. chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Hán-Việt: khoa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khoa": bộ Huyệt (穴: hang) bên trên — 窠臼 (khoa cữu) là cái khuôn mẫu sáo rỗng, như tổ chim (窠) cũ ai cũng biết.
Gương Hán-Việt
窠臼 (khoa cữu) — khuôn sáo, cũ rích; tổ chim (窠)
Mở khoá kiến thức
Biết 窠 (khoa) mở khoá từ 老套窠臼 (lão sáo khoa cữu: sáo cũ, không sáng tạo) dùng trong phê bình văn học/nghệ thuật.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 窠 nghĩa: tổ chim trong hốc; hang ổ. Bộ 穴 (huyệt: hốc, hang) chỉ không gian trú ẩn bên trong. Phần âm/nghĩa dưới chưa có glyph origin học thuật. Tiểu triện có dạng gần chữ hiện đại. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这首诗落入了老套窠臼。
Bài thơ này rơi vào khuôn mẫu sáo cũ.
- 树洞里有一个鸟窠。
Trong hốc cây có một cái tổ chim.
- 他的作品不落窠臼,充满创意。
Tác phẩm của anh ấy không sa vào khuôn mẫu, đầy sáng tạo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.