Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Lượng từ量词

Nghĩa tiếng Việt

tổ; tổ chim; ổ chim; chuồng

Âm Hán Việt

khoa

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 窠 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

窠 có bộ 穴 (huyệt: hốc, hang) bên trên liên quan đến nghĩa tổ chim trong hang/hốc. Phần dưới chưa xác định rõ từ nguồn. chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Lượng từ量词

Thường làm danh từ chỉ tổ của chim thú hoặc làm lượng từ cho cây cối trong văn thơ cổ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: khoa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khoa": bộ Huyệt (穴: hang) bên trên — 窠臼 (khoa cữu) là cái khuôn mẫu sáo rỗng, như tổ chim (窠) cũ ai cũng biết.

Gương Hán-Việt

窠臼 (khoa cữu) — khuôn sáo, cũ rích; tổ chim (窠)

Mở khoá kiến thức

Biết 窠 (khoa) mở khoá từ 老套窠臼 (lão sáo khoa cữu: sáo cũ, không sáng tạo) dùng trong phê bình văn học/nghệ thuật.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

窠 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi nhận 窠 nghĩa: tổ chim trong hốc; hang ổ. Bộ 穴 (huyệt: hốc, hang) chỉ không gian trú ẩn bên trong. Phần âm/nghĩa dưới chưa có glyph origin học thuật. Tiểu triện có dạng gần chữ hiện đại. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这首诗落入了老套窠臼。zhè shǒu shī luò rù le lǎotào kējiù. thanh 4

    Bài thơ này rơi vào khuôn mẫu sáo cũ.

  • shù thanh 4dòng thanh 4 thanh 3yǒu thanh 3 thanh 1 thanh 4niǎo thanh 3kē. thanh 1

    Trong hốc cây có một cái tổ chim.

  • 他的作品不落窠臼,充满创意。tā de zuòpǐn bù luò kējiù, chōngmǎn chuàngyì. thanh 1

    Tác phẩm của anh ấy không sa vào khuôn mẫu, đầy sáng tạo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 穴, cũng nghĩa hang/tổ ổ, rất gần nghĩa

  • cùng âm kē, nghĩa khoa học/môn học, thông dụng hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.