Từ vựng tiếng Trung
kēng

Nghĩa tiếng Việt

tiếng đàn cầm, đàn sắt; khua, đánh

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

铿 là chữ có bộ 金/钅 (kim: kim loại) liên quan đến tiếng đàn hoặc nhạc cụ kim loại. Phần âm chưa được xác định rõ từ nguồn học thuật. Dùng chủ yếu trong từ láy 铿锵. chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khanh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khanh": bộ Kim (钅: kim loại) gõ ra tiếng khanh — 铿锵有力 là giọng nói hay tiếng nhạc vang khanh khách, mạnh mẽ.

Gương Hán-Việt

铿锵 (khanh thương) — âm thanh vang vọng, hùng hồn

Mở khoá kiến thức

Biết 铿 (khanh) mở khoá từ 铿锵有力 (khanh thương hữu lực: vang vọng có lực — lời nói hoặc âm nhạc hùng hồn) thường dùng trong văn học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

铿 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary ghi nhận phát âm nhưng không có glyph origin học thuật cho 铿. Chữ thuộc bộ 金/钅 (kim: kim loại), chỉ tiếng khua kim loại, tiếng đàn sắt đàn cầm. Dùng trong 铿锵 mô tả âm thanh hùng hồn, vang vọng. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn; chỉ thấy trong lục thư thông. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的演讲铿锵有力,令人振奋。tā de yǎnjiǎng kēng qiāng yǒu lì, lìng rén zhènfèn. thanh 1

    Bài phát biểu của anh ấy vang vọng hùng hồn, khiến người nghe phấn chấn.

  • 乐队演奏出铿锵的节奏。yuèduì yǎnzòu chū kēngqiāng de jiézòu. thanh 4

    Ban nhạc chơi ra những nhịp điệu vang vọng hào hùng.

  • 铿锵的鼓声响彻云霄。kēngqiāng de gǔ shēng xiǎng chè yúnxiāo. thanh 1

    Tiếng trống vang vọng hùng hồn vang khắp bầu trời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • luôn đi cùng trong 铿锵, dễ nhầm vai trò hai chữ

  • cùng âm kēng, nghĩa hố, hố bẫy, thông dụng hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.