Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

len, dạ

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

罽 = 罒 (biến thể của 网, biểu nghĩa: lưới) + 㓹 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ lưới gợi liên hệ đến nghề dệt, vải thảm; âm phần 㓹 cho phát âm jì.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kế

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kế": lưới (罒) dệt thành tấm thảm kế tiếp nhau — kế hoạch dệt vải len từ sợi lưới.

Gương Hán-Việt

kế — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 罽 (kế) giúp nhận ra bộ 罒 (lưới) trong các chữ liên quan đến dệt vải và đan lưới.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

罽 seal 1
Tiểu triện
罽 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 罽 là chữ hình thanh (psc): 罒 (biến thể của 网, lưới, biểu nghĩa) + 㓹 (biểu âm). Chữ có nghĩa lưới cá (cổ), thảm/chiếu/vải lông cừu. Cũng dùng trong địa danh 罽賓 (Kābul, Afghanistan cổ đại).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 罽賓是古代中亞的一個國家。jì bīn shì gǔdài zhōng yà de yī gè guójiā. thanh 4

    Kế Tân là một quốc gia Trung Á cổ đại.

  • 古代貴族喜用罽帳裝飾居室。gǔdài guìzú xǐ yòng jì zhàng zhuāngshì jūshì. thanh 3

    Quý tộc cổ đại thích dùng rèm thảm 罽 trang trí phòng ở.

  • 氈罽是古代重要的紡織品。zhān jì shì gǔdài zhòngyào de fǎngzhīpǐn. thanh 1

    Vải nỉ thảm là mặt hàng dệt quan trọng thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 罒 (lưới), dễ nhầm bộ thủ

  • cùng bộ 罒, đều chứa hình lưới ở trên

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.