Nghĩa tiếng Việt
len, dạ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
罽 = 罒 (biến thể của 网, biểu nghĩa: lưới) + 㓹 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ lưới gợi liên hệ đến nghề dệt, vải thảm; âm phần 㓹 cho phát âm jì.
Hán-Việt: kế
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kế": lưới (罒) dệt thành tấm thảm kế tiếp nhau — kế hoạch dệt vải len từ sợi lưới.
Gương Hán-Việt
kế — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 罽 (kế) giúp nhận ra bộ 罒 (lưới) trong các chữ liên quan đến dệt vải và đan lưới.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 罽 là chữ hình thanh (psc): 罒 (biến thể của 网, lưới, biểu nghĩa) + 㓹 (biểu âm). Chữ có nghĩa lưới cá (cổ), thảm/chiếu/vải lông cừu. Cũng dùng trong địa danh 罽賓 (Kābul, Afghanistan cổ đại).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 罽賓是古代中亞的一個國家。
Kế Tân là một quốc gia Trung Á cổ đại.
- 古代貴族喜用罽帳裝飾居室。
Quý tộc cổ đại thích dùng rèm thảm 罽 trang trí phòng ở.
- 氈罽是古代重要的紡織品。
Vải nỉ thảm là mặt hàng dệt quan trọng thời cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.