Nghĩa tiếng Việt
tỉnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
県 là dạng chữ dùng trong tiếng Nhật và một số dạng cổ tiếng Trung, tương đương với 縣 (huyện). Không có chú thích cấu tạo riêng trong Wiktionary tiếng Trung.
Hán-Việt: huyện
Mẹo nhớ
Hán-Việt "huyện": dạng viết tắt của 縣 — đơn vị hành chính 'huyện' quen thuộc trong địa danh Việt Nam.
Gương Hán-Việt
"huyện" — rất thông dụng trong tiếng Việt: huyện Hoàn Kiếm, huyện Đống Đa...
Mở khoá kiến thức
Biết chữ 県/縣 mở khoá từ Hán-Việt 'huyện' — đơn vị hành chính phổ biến ở Việt Nam và Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
県 là dạng rút gọn hoặc Nhật hoá của 縣 (xuàn/xiàn — huyện, đơn vị hành chính địa phương). Trong tiếng Nhật, 県 (ken) là đơn vị hành chính cấp tỉnh. Trong tiếng Trung cổ, 縣 gốc có nghĩa 'treo lơ lửng' sau chuyển nghĩa thành đơn vị địa phương. Không có nguồn học thuật tiếng Trung riêng về 県.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 県为行政区划单位。
県 là đơn vị phân chia hành chính.
- 日本以県为地方行政单位。
Nhật Bản dùng 県 làm đơn vị hành chính địa phương.
- 県与縣为同字。
県 và 縣 là cùng một chữ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.