Từ vựng tiếng Trung
xiàn

Nghĩa tiếng Việt

tỉnh

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

県 là dạng chữ dùng trong tiếng Nhật và một số dạng cổ tiếng Trung, tương đương với 縣 (huyện). Không có chú thích cấu tạo riêng trong Wiktionary tiếng Trung.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: huyện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "huyện": dạng viết tắt của 縣 — đơn vị hành chính 'huyện' quen thuộc trong địa danh Việt Nam.

Gương Hán-Việt

"huyện" — rất thông dụng trong tiếng Việt: huyện Hoàn Kiếm, huyện Đống Đa...

Mở khoá kiến thức

Biết chữ 県/縣 mở khoá từ Hán-Việt 'huyện' — đơn vị hành chính phổ biến ở Việt Nam và Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

県 là dạng rút gọn hoặc Nhật hoá của 縣 (xuàn/xiàn — huyện, đơn vị hành chính địa phương). Trong tiếng Nhật, 県 (ken) là đơn vị hành chính cấp tỉnh. Trong tiếng Trung cổ, 縣 gốc có nghĩa 'treo lơ lửng' sau chuyển nghĩa thành đơn vị địa phương. Không có nguồn học thuật tiếng Trung riêng về 県.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 県为行政区划单位。xiàn wéi xíngzhèng qūhuà dānwèi. thanh 4

    県 là đơn vị phân chia hành chính.

  • 日本以県为地方行政单位。Rìběn yǐ 県 wéi dìfāng xíngzhèng dānwèi. thanh 4

    Nhật Bản dùng 県 làm đơn vị hành chính địa phương.

  • 県与縣为同字。xiàn yǔ 県 wéi tóng zì. thanh 4

    県 và 縣 là cùng một chữ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dị thể của nhau, cùng nghĩa huyện

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.