Từ vựng tiếng Trung
huī

Nghĩa tiếng Việt

bay tít; con chim trĩ

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

翚 thuộc bộ Vũ (羽 — lông, cánh), với nhiều nét. Wiktionary ghi {{Han etym}} và cho biết nghĩa: bay tít (của chim) và con chim trĩ (pheasant). Không có phân tích hình thanh/hội ý chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: huy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "huy": bộ Vũ (羽, cánh) — hình ảnh con chim trĩ sặc sỡ vẫy "huy" đôi cánh rực rỡ rồi vút bay lên trời cao.

Gương Hán-Việt

huy — như trong "huy hoàng", "huy hiệu", "chỉ huy"; chữ 翚 gợi vẻ rực rỡ của 翚trĩ

Mở khoá kiến thức

Biết 翚 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 羽 chỉ chim/cánh như 翔 (tường/bay lượn), 翅 (thí/cánh chim), 翩 (phiên/bay nhẹ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi {{Han etym}} cho 翚. Nghĩa: (chim) bay vút lên; con chim trĩ sặc sỡ (五彩雉). Pinyin huī. Thuộc bộ Vũ (羽, lông cánh). Chưa có phân tích cấu tạo chi tiết từ nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 翚是一種五彩的雉鳥。huī shì yī zhǒng wǔcǎi de zhī niǎo. thanh 1

    翚 là một loài chim trĩ nhiều màu sắc.

  • 彩翚飛翔於山林之間。cǎi huī fēixiáng yú shānlín zhījiān. thanh 3

    Chim trĩ sặc sỡ bay lượn giữa rừng núi.

  • 翚飛之狀,形容建築雄偉。huī fēi zhī zhuàng, xíngróng jiànzhú xióngwěi. thanh 1

    Hình ảnh chim bay vút dùng để diễn tả kiến trúc hùng vĩ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Vũ (羽), cùng nghĩa liên quan bay lượn

  • cùng âm Hán-Việt "huy", nghĩa sáng rực, bộ Xa (車)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.