Nghĩa tiếng Việt
vàng, màu vàng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
黃 là chữ hình thanh (psc): 炗 (Quang, biểu âm: ánh sáng) + 田 (Điền, biểu nghĩa: đồng ruộng). Tuy nhiên, theo Chi (2010) đây nguyên là chữ tượng hình mô tả người tàn tật bụng phình to — màu vàng chỉ là nghĩa vay mượn từ âm. Là dạng phồn thể của 黄.
Hán-Việt: hoàng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoàng": 黃 là màu vàng — màu của đất đai, lúa chín, da trời hoàng hôn; màu sắc hoàng đế Trung Hoa.
Gương Hán-Việt
黃 rất giàu từ Hán-Việt: Hoàng đế, hoàng hậu, hoàng kim, hoàng hôn, Hoàng Hà, hoàng gia.
Mở khoá kiến thức
Biết 黃 mở ra cả dãy: hoàng đế (黃帝), hoàng kim (黃金), hoàng hôn (黃昏), Hoàng Hà (黃河), hoàng tộc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
黃 (hoàng) nguyên là chữ tượng hình theo nghiên cứu của Chi (2010): mô tả người tàn tật với ngực/bụng phô ra. Nghĩa 'màu vàng' là nghĩa vay mượn phiên âm từ thời giáp cốt văn. He (1998) đề xuất giả thuyết khác. Wiktionary ghi: 'originally a pictograph... phonetically borrowed for yellow since the oracle bone script.' Chữ có đầy đủ dạng giáp cốt, kim văn, triện văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 黃河是中国的母亲河。
Hoàng Hà là dòng sông mẹ của Trung Quốc.
- 秋天树叶变成了黃色。
Mùa thu lá cây chuyển sang màu vàng.
- 黃金非常珍贵。
Vàng rất quý giá.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.