Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

con hoẵng

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

麂 thuộc bộ 鹿 (lộc — nai, hươu), chỉ một loài hươu nhỏ gọi là hoẵng (con hoẵng). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không phân tích cấu trúc chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hoẵng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoẵng" (麂): bộ 鹿 (nai) — con hoẵng là loài nai nhỏ nhất trong họ Cervidae, chạy nhanh như chớp.

Gương Hán-Việt

麂子 (hoẵng tử) — con hoẵng; 麂皮 (da hoẵng) — da lộn

Mở khoá kiến thức

Biết 麂 mở khoá: 麂皮 (da lộn — vải da hoẵng), 麂子 (con hoẵng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

麂 (jǐ) chỉ loài hươu nhỏ, gọi là hoẵng hay nai hoẵng, sống trong rừng Đông Nam Á và Trung Hoa. Chữ thuộc bộ 鹿 (lộc). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, chưa có phân tích cấu trúc nội tại. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 麂皮手套非常柔软。jǐ pí shǒutào fēicháng róuruǎn. thanh 3

    Găng tay da lộn rất mềm mại.

  • 山里常见麂子出没。shān lǐ cháng jiàn jǐ zi chūmò. thanh 1

    Trên núi thường thấy hoẵng xuất hiện.

  • 麂皮夹克是时尚单品。jǐ pí jiākè shì shíshàng dānpǐn. thanh 3

    Áo khoác da lộn là món đồ thời trang.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 鹿 — 麋 là nai lớn, 麂 là hoẵng nhỏ

  • 鹿

    bộ thủ của 麂, dễ nhầm khi viết tay

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.