Nghĩa tiếng Việt
hào (trong king Dịch, một quái có 6 hào)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
爻 = 乂 + 乂, hai chữ 乂 (nghệ) xếp chồng nhau — hai cặp nét chéo. Đây là chữ hội ý tượng trưng cho hai dãy que bói (yarrow stalks) hoặc hai đôi que tre dùng trong bói kinh Dịch.
Hán-Việt: hào
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hào": hai chữ X xếp chồng (乂乂) — hình ảnh hai vạch bói trong Kinh Dịch, mỗi vạch gọi là một hào.
Gương Hán-Việt
hào — "爻辞" (hào từ) là lời giải thích từng vạch quẻ trong Kinh Dịch
Mở khoá kiến thức
Biết 爻 mở khoá 六爻 (lục hào — sáu vạch quẻ), 爻辞 (hào từ), 变爻 (biến hào) trong Kinh Dịch.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
爻 là chữ hội ý theo Wiktionary: gồm hai 乂 (nghệ) xếp chồng, mỗi 乂 là hai nét chéo giao nhau. Có hai cách giải thích: (1) hai cặp que bói cỏ thi dùng trong lễ bói quẻ (xem thêm 學 và 覺 có liên quan); (2) hai cặp tre xếp lại. Nghĩa là vạch quẻ trong Kinh Dịch — mỗi quẻ gồm sáu hào (六爻).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 六十四卦由六爻组成。
64 quẻ mỗi quẻ gồm sáu hào.
- 爻辞解释了每一个爻的含义。
Hào từ giải thích ý nghĩa của từng vạch quẻ.
- 学易经,先要懂阴阳二爻。
Học Kinh Dịch, trước tiên phải hiểu hai hào âm dương.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.