Nghĩa tiếng Việt
nước mênh mông
Âm Hán Việt
hạo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 水
- Số nét
- 21 nét
灏 là dạng giản thể của 灝. Chữ phồn thể 灝 gồm bộ 氵 (thủy, nước) và thành phần phức tạp bên phải. Wiktionary ghi đây là biến thể của 浩 (hạo — rộng lớn). Cấu trúc cụ thể chưa có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng trong nguồn học thuật.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm tính từ mô tả sự rộng lớn bao la của sông nước hoặc dùng trong tên người.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: hạo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hạo": 灏 mang ý nghĩa 'hạo nhiên' — rộng lớn bao la như trời đất; thường dùng đặt tên với hàm nghĩa cao thượng, rộng rãi.
Gương Hán-Việt
hạo — 灏气 (hạo khí): khí rộng lớn; 灝瀚 (hạo hãn): mênh mông rộng lớn; thường dùng trong tên người
Mở khoá kiến thức
Biết 灏 giúp đọc tên người Trung Hoa mang ý nghĩa 'rộng lớn, bao la'; liên kết với nhóm 浩/皓/顥 đồng âm hào.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
灏 (hào) có hai nghĩa chính: (1) sữa đậu nành; (2) dạng thay thế của 浩 — rộng lớn, bao la. Cũng là biến thể của 皓/顥 — trắng sáng. Wiktionary liệt kê 灝溔 (hạo yểu — rộng mênh mông). Chữ tạo muộn, thường dùng làm tên người (ý nghĩa: rộng lớn, bao la). Nguồn glyph cổ chưa rõ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他的名字叫李灏,寓意宽广。
Tên anh ấy là Lý Hạo, hàm ý rộng rãi bao la.
- 灏气长存天地间。
Khí rộng lớn trường tồn giữa trời đất.
- 灏瀚的宇宙令人叹服。
Vũ trụ mênh mông khiến người ta kinh ngạc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.