Từ vựng tiếng Trung
hán

Nghĩa tiếng Việt

nước Hàn; Triều Tiên

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

韓 = 倝 (Can, biểu âm) + 韋 (Vi, biểu nghĩa: bao quanh); chữ hình thanh. Bộ 韋 biểu thị hàng rào quanh giếng nước, phần 倝 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hàn": 韋 (hàng rào) + 倝 (âm) — xứ Hàn được vây bọc bởi núi non và biển cả.

Gương Hán-Việt

韓 xuất hiện trong 'Hàn Quốc' (韓國, Hàn Quốc/Triều Tiên), 'Hàn Phi Tử' (韓非子).

Mở khoá kiến thức

Biết 韓 giúp đọc các từ về địa danh và lịch sử Đông Á: 韓國, 南韓, 北韓.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

韓 bronze 1
Kim văn
韓 seal 1
Tiểu triện
韓 liushutong 1韓 liushutong 2韓 liushutong 3
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 韓 là chữ hình thanh: 倝 (biểu âm) + 韋 (biểu nghĩa, bao quanh). Nghĩa gốc là hàng rào quanh giếng (puteal). Về sau 韓 trở thành tên nước (nước Hàn thời Chiến Quốc) và tên gọi bán đảo Triều Tiên. Hán-Việt đọc là 'Hàn', như trong 'Hàn Quốc' (韓國). Kim văn và tiểu triện đều có dạng tổ hợp 倝+韋.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 韓國的文化很有特色。Hánguó de wénhuà hěn yǒu tèsè. thanh 2

    Văn hóa Hàn Quốc rất đặc sắc.

  • 他喜歡看韓劇。tā xǐhuān kàn Hánjù. thanh 1

    Anh ấy thích xem phim Hàn Quốc.

  • 韓非子是法家代表人物。Hán Fēizǐ shì fǎjiā dàibiǎo rénwù. thanh 2

    Hàn Phi Tử là nhân vật đại diện của Pháp gia.

  • 中日韓三國關係複雜。Zhōng-Rì-Hán sānguó guānxi fùzá. thanh 1

    Quan hệ ba nước Trung-Nhật-Hàn rất phức tạp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 韩 là dạng giản thể của 韓, dễ nhầm khi đọc văn bản hiện đại

  • cùng âm hán, dễ nhầm trong văn ngôn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.