Từ vựng tiếng Trung
jiàn

Nghĩa tiếng Việt

tàu thủy

1 chữ20 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

艦 = 舟 (Chu, biểu nghĩa: thuyền/tàu) + 監 (Giám, biểu âm). Chữ hình thanh: 舟 chỉ loại phương tiện đường thuỷ, 監 cho âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hạm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hạm": con thuyền (舟) lớn được 'giám' sát chặt chẽ — đó là chiến hạm, tàu chiến của hải quân.

Gương Hán-Việt

"hạm" trong "chiến hạm" (tàu chiến), "hạm đội" (đội tàu chiến), "khu trục hạm" (tàu khu trục).

Mở khoá kiến thức

Biết 艦 mở khoá: 艦隊 (hạm đội), 戰艦 (chiến hạm), 潛艦 (tàu ngầm — tiếng Đài Loan), 軍艦 (quân hạm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary xác nhận 艦 là chữ hình thanh (psc): 舟 (chu — thuyền) cho nghĩa, 監 (giám) cho âm. Nghĩa gốc và hiện tại: chiến hạm, tàu chiến. Đây là chữ truyền thống, giản thể viết giống (艦 không có dạng giản thể phổ biến).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 海軍艦隊在港口集結。Hǎijūn jiànduì zài gǎngkǒu jíjié. thanh 3

    Hạm đội hải quân tập kết tại cảng.

  • 這艘戰艦非常龐大。Zhè sōu zhànjiàn fēicháng pángdà. thanh 4

    Chiến hạm này rất đồ sộ.

  • 軍艦上的士兵訓練有素。Jūnjiàn shàng de shìbīng xùnliàn yǒusù. thanh 1

    Binh sĩ trên quân hạm được huấn luyện bài bản.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 舟, cùng chỉ tàu thuyền nhưng 艇 nhỏ hơn (xuồng, tàu nhỏ)

  • cùng thành phần 監, dễ nhầm hình dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.