Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cơm nát, cơm thiu

1 chữ20 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

饐 = 食 (Thực, biểu nghĩa: thức ăn) + 壹 (Nhất, biểu âm: yī→yì). Chữ hình thanh — 食 cho biết liên quan đến thức ăn, 壹 cho âm đọc. Cơm nát/cơm thiu là trạng thái thức ăn bị hỏng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ế

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ế": 食 (thức ăn) bị ế (hỏng) — cơm ế thiu không ai ăn.

Gương Hán-Việt

"ế" — thức ăn ôi thiu; xuất hiện trong Luận Ngữ như tiêu chuẩn ăn uống của Khổng Tử

Mở khoá kiến thức

Biết 饐 mở khoá điển cố Luận Ngữ về tiêu chuẩn ẩm thực: 食饐而餲,不食 — Khổng Tử không ăn đồ ôi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

饐 (yì) là chữ hình thanh: 食 (thực, thức ăn) biểu nghĩa + 壹 (nhất) biểu âm. Wiktionary xác nhận qua {{Han compound|食|壹|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=food; to eat}}. Nghĩa: cơm nát, thức ăn thiu/ôi. Xuất hiện trong Luận Ngữ: '食饐而餲,魚餒而肉敗,不食' — cơm thiu và cá thịt ươn thì Khổng Tử không ăn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 食饐而餲,不食。Shí yì ér ài, bù shí. thanh 2

    Cơm thiu mà hôi, không ăn. (Luận Ngữ)

  • 饐食有毒,需棄置。Yì shí yǒu dú, xū qìzhì. thanh 4

    Thức ăn ôi có hại, cần vứt bỏ.

  • 保存不當,食物易饐。Bǎocún bùdàng, shíwù yì yì. thanh 3

    Bảo quản không đúng cách, thức ăn dễ ôi thiu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thường đi cùng trong 饐而餲 — 餲 cũng chỉ thức ăn ôi hôi

  • cùng pinyin yì, dễ nhầm — 意 nghĩa là ý nghĩa, ý muốn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.