Nghĩa tiếng Việt
(xem: tu du 須臾)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
臾 là chữ hội ý (ls=ic): 𦥑 (hai bàn tay) kết hợp với 人 (nhân, người) — hình ảnh hai bàn tay kéo lê một người. Đây là chữ gốc biểu đạt hành động kéo, lôi; sau được dùng trong "須臾" (tu du) nghĩa là khoảnh khắc.
Hán-Việt: du
Mẹo nhớ
Hán-Việt "du": hai bàn tay kéo lê người — khoảnh khắc (須臾/tu du) ngắn như một cái giật người.
Gương Hán-Việt
du trong "tu du" (須臾 — khoảnh khắc), "tu du chi gian" (trong chớp mắt)
Mở khoá kiến thức
Biết 臾 (du) mở khoá cụm "須臾" (tu du) — thành ngữ chỉ thời gian rất ngắn trong văn ngôn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 臾 là chữ hội ý: 𦥑 (hai bàn tay) + 人 (người), miêu tả cảnh hai tay kéo lôi một người. So sánh với 曳 (kéo). Nghĩa gốc là kéo, lôi; nghĩa phái sinh chỉ khoảnh khắc ngắn (須臾 — tu du).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 须臾之间,他便消失了。
Chỉ trong chớp mắt, anh ấy đã biến mất.
- 他们须臾不离。
Họ không rời nhau dù chỉ một khoảnh khắc.
- 须臾片刻也要珍惜。
Dù chỉ một khoảnh khắc cũng phải trân trọng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.