Nghĩa tiếng Việt
xấu, vô dụng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
窳 có bộ 穴 (huyệt, hang hốc) gợi nghĩa chỗ trống rỗng hoặc lỗ hổng; phần còn lại biểu âm. Cấu trúc hình thanh nhưng không có dữ liệu Wiktionary. Dạng Tiểu triện và Lục thư thông còn lưu.
Hán-Việt: dũ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dũ": bộ 穴 (hang rỗng) — vật "dũ" (yếu ớt) như bình gốm rỗng có vết nứt bên trong, dễ vỡ và vô dụng.
Gương Hán-Việt
dũ trong cổ văn phê bình — xấu kém, vô dụng
Mở khoá kiến thức
Biết 窳 mở khoá vốn từ phê phán trong cổ văn — chỉ sản phẩm kém chất lượng hoặc đạo đức suy đồi, thường gặp trong sử liệu và văn bản kinh tế cổ đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
窳 chỉ những thứ xấu, vô dụng, yếu kém hoặc bị nứt vỡ. Bộ 穴 (hang hốc) gợi hình ảnh vật bị rỗng ruột, thiếu sức mạnh bên trong. Không có dữ liệu Wiktionary hay phân tích glyph chi tiết. Dạng Tiểu triện và Lục thư thông còn lưu ảnh. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 器物窳败,不堪使用。
Đồ dùng xấu hỏng, không thể sử dụng được.
- 工匠之事,不得窳惰。
Công việc thủ công không được phép kém cỏi lười biếng.
- 此地民风窳败,令人惋惜。
Phong tục nơi này suy đồi tệ hại, thật đáng tiếc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.