Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

xấu, vô dụng

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

窳 có bộ 穴 (huyệt, hang hốc) gợi nghĩa chỗ trống rỗng hoặc lỗ hổng; phần còn lại biểu âm. Cấu trúc hình thanh nhưng không có dữ liệu Wiktionary. Dạng Tiểu triện và Lục thư thông còn lưu.

Hán-Việt: dũ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dũ": bộ 穴 (hang rỗng) — vật "dũ" (yếu ớt) như bình gốm rỗng có vết nứt bên trong, dễ vỡ và vô dụng.

Gương Hán-Việt

dũ trong cổ văn phê bình — xấu kém, vô dụng

Mở khoá kiến thức

Biết 窳 mở khoá vốn từ phê phán trong cổ văn — chỉ sản phẩm kém chất lượng hoặc đạo đức suy đồi, thường gặp trong sử liệu và văn bản kinh tế cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

窳 seal 1
Tiểu triện
窳 liushutong 1
Lục thư thông

窳 chỉ những thứ xấu, vô dụng, yếu kém hoặc bị nứt vỡ. Bộ 穴 (hang hốc) gợi hình ảnh vật bị rỗng ruột, thiếu sức mạnh bên trong. Không có dữ liệu Wiktionary hay phân tích glyph chi tiết. Dạng Tiểu triện và Lục thư thông còn lưu ảnh. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 器物窳败,不堪使用。qìwù yǔ bài, bù kān shǐyòng. thanh 4

    Đồ dùng xấu hỏng, không thể sử dụng được.

  • 工匠之事,不得窳惰。gōngjiàng zhī shì, bùdé yǔ duò. thanh 1

    Công việc thủ công không được phép kém cỏi lười biếng.

  • 此地民风窳败,令人惋惜。cǐ dì mínfēng yǔ bài, lìng rén wǎnxī. thanh 3

    Phong tục nơi này suy đồi tệ hại, thật đáng tiếc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 穴, nghĩa "tổ, ổ" hoàn toàn khác

  • cùng bộ 穴, nghĩa "nghèo khổ" gần ngữ cảnh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.