Nghĩa tiếng Việt
hàng số chỉnh tề
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
躉 không có phân tích linh kiện qua lsCodes. Chữ mang nghĩa mua sỉ hoặc hàng số chỉnh tề (số tròn). Chưa có nguồn phân tích cấu trúc chính thức.
Hán-Việt: đốn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đốn": mua cả đống — mua đốn (mua sỉ) là mua chỉnh tề một lô lớn.
Gương Hán-Việt
"đốn" trong "躉售" (đốn thụ) — bán buôn, mua bán theo số lượng lớn
Mở khoá kiến thức
Biết 躉 mở khoá từ thương mại: 躉售 (bán sỉ), 躉購 (mua sỉ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
躉 (dǔn) là chữ chuyên dùng trong thương mại, chỉ việc mua buôn, mua sỉ số lượng lớn, hoặc số tròn/chỉnh tề. Ví dụ: 躉售 (bán buôn/sỉ). Chưa có nguồn học thuật Wiktionary phân tích cấu trúc linh kiện.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他躉售這批貨物。
Anh ấy bán sỉ lô hàng này.
- 躉購可以打折。
Mua sỉ có thể được giảm giá.
- 整躉結算,以方便計算。
Tính theo số tròn cho dễ tính toán.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.