Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Động từ动词Danh từ名词
dǔn

Nghĩa tiếng Việt

hàng số chỉnh tề

Âm Hán Việt

đốn

1 chữ19 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 躉 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
19 nét

躉 không có phân tích linh kiện qua lsCodes. Chữ mang nghĩa mua sỉ hoặc hàng số chỉnh tề (số tròn). Chưa có nguồn phân tích cấu trúc chính thức.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Động từ动词Danh từ名词

Chữ này thường làm phó từ đứng trước động từ để chỉ việc mua bán số lượng lớn hoặc làm động từ chỉ sự tích trữ.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: đốn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đốn": mua cả đống — mua đốn (mua sỉ) là mua chỉnh tề một lô lớn.

Gương Hán-Việt

"đốn" trong "躉售" (đốn thụ) — bán buôn, mua bán theo số lượng lớn

Mở khoá kiến thức

Biết 躉 mở khoá từ thương mại: 躉售 (bán sỉ), 躉購 (mua sỉ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

躉 (dǔn) là chữ chuyên dùng trong thương mại, chỉ việc mua buôn, mua sỉ số lượng lớn, hoặc số tròn/chỉnh tề. Ví dụ: 躉售 (bán buôn/sỉ). Chưa có nguồn học thuật Wiktionary phân tích cấu trúc linh kiện.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他躉售這批貨物。Tā dǔn shòu zhè pī huòwù. thanh 1

    Anh ấy bán sỉ lô hàng này.

  • 躉購可以打折。Dǔn gòu kěyǐ dǎzhé. thanh 3

    Mua sỉ có thể được giảm giá.

  • 整躉結算,以方便計算。Zhěng dǔn jiésuàn, yǐ fāngbiàn jìsuàn. thanh 3

    Tính theo số tròn cho dễ tính toán.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin dùn (dǔn/dùn), dễ nhầm khi tra âm

  • cùng âm dūn/dǔn, đều liên quan đến số lượng/trọng lượng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.