Nghĩa tiếng Việt
cái vồ lớn; đánh đập
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
槌 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 追 (Đôi, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mộc (木) chỉ vật liệu làm từ gỗ; 追 cho âm chuí.
Hán-Việt: đôi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đôi": bộ Mộc (木: gỗ) mang âm Đôi (追) — cái vồ gỗ nặng (槌) đập xuống, tiếng đôi đôi vang lên.
Gương Hán-Việt
木槌 (mộc đôi) — cái vồ gỗ; 槌击 (đôi kích) — đập bằng vồ
Mở khoá kiến thức
Biết 槌 (đôi) mở khoá từ 木槌 (mộc đôi: vồ gỗ), 鼓槌 (cổ đôi: dùi trống) và 槌球 (đôi cầu: môn thể thao dùng vồ đánh bóng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 槌 = 木 (biểu nghĩa: gỗ) + 追 (biểu âm), là chữ hình thanh. Nghĩa: cái vồ, cái búa gỗ lớn; đánh bằng vồ. Trong tiểu triện đã có dạng gần chữ hiện đại. Dụng cụ làm từ gỗ để đập, đánh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他用木槌把钉子敲进去。
Anh ấy dùng búa gỗ đóng đinh vào.
- 鼓槌敲打大鼓,声音震耳欲聋。
Dùi trống gõ vào trống lớn, tiếng vang điếc tai.
- 法官用槌子敲桌子宣布退庭。
Thẩm phán dùng búa gõ bàn tuyên bố kết thúc phiên tòa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.