Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(thán từ)

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

唷 không có dữ liệu nguồn gốc trong Wiktionary (usedForm null, glyphOrigin null). Chữ thuộc bộ 口 (miệng), gợi liên quan đến âm thanh, thán từ. Đây là chữ ghi âm cho thán từ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: dóc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dóc" (thán từ): bộ 口 (miệng) — miệng thốt lên 唷! — tiếng kêu ngạc nhiên hay đau nhói.

Gương Hán-Việt

dóc — 唷 là thán từ tiếng Trung, tương đương 哟 hoặc 哎唷

Mở khoá kiến thức

Biết 唷 mở khoá ngữ cảnh: thán từ trong văn xuôi và thơ, tương tự 哟 (yō — ồ, ái chà).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có nguồn gốc học thuật cho 唷. Chữ thuộc bộ 口 (miệng), dùng để ghi thán từ thể hiện ngạc nhiên, đau, hoặc nhấn mạnh (tương tự 哟). Không có dạng giáp cốt, kim văn hay tiểu triện — chữ tạo muộn. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 唷,你今天来得好早!Yō, nǐ jīntiān lái de hǎo zǎo! thanh 1

    Ồ, hôm nay bạn đến sớm quá vậy!

  • 哎唷,这个太辣了!Āi yō, zhège tài là le! thanh 5

    Ái chà, cái này cay quá!

  • 唷,原来是你,吓我一跳。Yō, yuánlái shì nǐ, xià wǒ yī tiào. thanh 1

    Ồ, hóa ra là bạn, làm tôi giật mình.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm yō, cùng là thán từ; 唷 và 哟 thường dùng thay thế nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.