Từ vựng tiếng Trung
dié

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

詄 dùng bộ 言 (ngôn — lời nói) làm thành tố. Wiktionary ghi âm dié và rfdef. Âm Hán-Việt tái lập là *điệt* theo âm Trung cổ (Middle Chinese *det). Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: điệt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điệt": lời nói (言) trôi qua điệt (điệt) — lời nói thoảng qua như gió.

Gương Hán-Việt

điệt — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 詄 (điệt) giúp nhận nhóm chữ bộ 言 ít phổ biến trong văn bản cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

詄 theo Wiktionary có âm Trung cổ *det. Bộ 言 biểu nghĩa (lời nói). Wiktionary đánh dấu rfdef. Nghĩa cụ thể chưa rõ. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 詄是言部的古字。Dié shì yán bù de gǔzì. thanh 2

    詄 là chữ cổ thuộc bộ 言.

  • 詄字收录于古代语言字书。Dié zì shōulù yú gǔdài yǔyán zìshū. thanh 2

    Chữ 詄 được thu thập trong tự điển ngôn ngữ cổ đại.

  • 古代字书中收录了詄字。Gǔdài zìshū zhōng shōulù le dié zì. thanh 3

    Tự điển cổ đại có thu thập chữ 詄.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dié, dễ nhầm nghĩa

  • cùng âm dié, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.