Nghĩa tiếng Việt
già 80 tuổi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
耋 có bộ 老 (lão, già) ở trên và 至 ở dưới theo hình thức thị giác. Nguồn Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, không có phân tích cấu trúc. Nghĩa: người già từ 70-80 tuổi. Có dạng tiểu triện.
Hán-Việt: điệt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điệt": bộ lão (老) trên đỉnh — người đã đến (至) tuổi già cực kỳ, đó là bậc 耋 tám mươi.
Gương Hán-Việt
耋 — không có từ Hán-Việt độc lập phổ biến
Mở khoá kiến thức
Biết 耋 mở khoá cụm 耄耋 — từ trang trọng chỉ tuổi thọ cao trong văn chương cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
耋 có nguồn gốc chưa được Wiktionary ghi chép đầy đủ. Về hình thức, chữ liên quan đến bộ 老 (lão, già). Nghĩa: người rất cao tuổi (70-80 tuổi), thường dùng trong cụm 耄耋 (màodié) chỉ tuổi già 80-90. Có dạng tiểu triện. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chính thức.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 耄耋之年仍笔耕不辍。
Dù đã tuổi tám mươi vẫn không ngừng viết lách.
- 他已年近耋,但精神矍铄。
Ông ấy đã gần tám mươi tuổi nhưng tinh thần vẫn minh mẫn.
- 耄耋老人受到全村尊敬。
Cụ già tuổi bát tuần được cả làng kính trọng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.