Nghĩa tiếng Việt
đống đất nhỏ; đống đất do kiến đùn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
垤 có bộ 土 (thổ, đất) nhưng cấu trúc hình thanh hoặc hội ý cụ thể chưa được dữ liệu học thuật xác nhận. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: diet
Mẹo nhớ
Hán-Việt "diet": gò *đất* (Thổ) nhỏ *điệt* — hình ảnh gò đất nhỏ nổi lên giữa đồng bằng, như nốt ruồi trên mặt đất.
Gương Hán-Việt
diet — xuất hiện trong văn cổ chỉ gò đất nhỏ, đống đất nhỏ
Mở khoá kiến thức
Biết 垤 mở khoá thuật ngữ địa hình cổ về các gò đất nhỏ và mô đất trong thơ cổ Hán
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
垤 mang âm Middle Chinese *dɛt*, tương ứng âm Hán-Việt *điệt*. Âm Quảng Đông *dit6*, Khách Gia *te* theo Wiktionary. Chữ dùng trong cổ văn và thơ ca chỉ gò đất nhỏ, mô đất (mound, small hill). Wiktionary trích thơ cổ: ký岈然窪然,若垤若穴. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về tự hình qua Wiktionary.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 若垤若穴
Khi như gò đất, khi như hố sâu (thơ cổ).
- 垤上有蚁
Trên gò đất nhỏ có kiến.
- 平野数垤
Đồng bằng có vài gò đất nhỏ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.