Từ vựng tiếng Trung
dié

Nghĩa tiếng Việt

cầm đếm cỏ thi; xếp gấp

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

揲 là chữ độc thể bộ 手 (thủ, tay). Wiktionary ghi nhận nhiều âm đọc. Bộ 手 xác nhận liên quan đến hành động tay: đếm, gấp, xếp.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: điệp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điệp": bàn tay (手) đếm từng que cỏ thi — 揲 là hành động phân chia que thi trong nghi thức bói Kinh Dịch.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 揲 kết nối với nghi lễ bói dịch: 筮 (thệ, bói cỏ thi), 卦 (quái, quẻ), 蓍 (thi, cỏ thi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary mô tả 揲 có bốn âm đọc và nghĩa: (1) shé — phân chia các que cỏ thi trong bói dịch; (2) dié — gấp lại, đánh đòn; (3) yè — nghĩa không rõ; (4) tiếng Mân Nam — trêu chọc. Chữ bộ 手, liên quan đến hành động tay. Không có phân tích hình thanh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代占卜时用揲蓍草来起卦。Gǔdài zhānbǔ shí yòng shé shī cǎo lái qǐ guà. thanh 3

    Thời cổ đại, người ta đếm cỏ thi để lập quẻ bói.

  • 揲其数,定吉凶。Shé qí shù, dìng jíxiōng. thanh 2

    Đếm số que thi, xác định cát hung.

  • 揲叠衣物需要整齐。Dié dié yīwù xūyào zhěngqí. thanh 2

    Gấp quần áo cần phải gọn gàng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • âm dié giống, nghĩa gấp chồng, liên quan nghĩa gấp của 揲

  • âm dié giống hệt, nghĩa vấp ngã, hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.