Nghĩa tiếng Việt
tế trừ phục
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
禫 là chữ có bộ 示 liên quan đến tế lễ. Chỉ lễ trừ tang phục — nghi lễ kết thúc thời tang chế sau 27 tháng.
Hán-Việt: đệm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đệm": lễ đệm cuối của tang chế, cởi áo tang bước vào cuộc đời mới.
Gương Hán-Việt
đệm — lễ trừ tang trong Lễ Ký
Mở khoá kiến thức
Biết 禫 giúp đọc Lễ Ký và các tài liệu tang lễ trong điển chế Nho giáo.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Bộ 示 biểu nghĩa (lễ tế). Chỉ lễ đàm — nghi lễ cởi bỏ tang phục sau kỳ tang ba năm (thực tế 27 tháng), đánh dấu kết thúc thời kỳ chịu tang. Có trong Lễ Ký.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 禫祭是三年丧期结束的仪式。
Lễ đệm là nghi lễ kết thúc ba năm tang chế.
- 礼记中详述禫礼程序。
Lễ Ký mô tả chi tiết trình tự lễ đệm.
- 行禫之后方可除服。
Sau khi làm lễ đệm mới được cởi tang phục.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.