Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

Chuyển

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

袛 không có phân tích Han compound từ Wiktionary. Chữ thuộc bộ 衣 (y — áo, quần áo), xác nhận là tên loại y phục. Cấu trúc nội bộ không xác định được.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đê

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đê": áo (衣) mỏng nhẹ — 袛 là áo đơn mỏng, may bằng một lớp vải để mặc mùa nóng.

Gương Hán-Việt

Không phổ biến trong từ Hán-Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 袛 giúp đọc văn bản cổ về y phục và trang phục truyền thống Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

袛 chỉ loại áo mỏng, chỉ một lớp vải, mặc khi trời nóng hoặc làm lót. Wiktionary ghi nhận nhưng không phân tích cấu trúc; chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 袛裯是古代一種薄衣。Dī chóu shì gǔdài yī zhǒng bó yī. thanh 1

    袛裯 là loại áo mỏng trong y phục cổ đại.

  • 夏天穿袛衫比較涼快。Xiàtiān chuān dī shān bǐjiào liángkuai. thanh 4

    Mùa hè mặc áo mỏng 袛 thì mát hơn.

  • 袛屬衣部。Dī shǔ yī bù. thanh 1

    Chữ 袛 thuộc bộ 衣.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dī, thường gặp hơn

  • cùng bộ 衣, cùng nghĩa áo — thường gặp hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.