Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
dān丹

Nghĩa tiếng Việt

đỏ; thuốc viên

Âm Hán Việt

đan

1 chữ4 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 丹 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
丶
Số nét
4 nét

丹 là chữ tượng hình: hình giếng hoặc mỏ (口) với dấu chấm bên trong biểu thị cinnabar (chu sa) màu đỏ. Là chữ nguyên sơ không phân tách được.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm danh từ chỉ thuốc luyện linh đơn hoặc làm tính từ chỉ sắc đỏ rực rỡ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đan": mỏ (口) với hạt đỏ (·) — chu sa đỏ rực, gợi "đơn" trong "đơn thuốc" và lòng son "đan tâm" (trung thành).

Gương Hán-Việt

đan trong "đan tâm", "mẫu đơn", "đơn" (thuốc)

Mở khoá kiến thức

Biết 丹 (Đan) mở khoá: 牡丹 (mẫu đơn — hoa), 丹麦 (Đan Mạch/Denmark), 丹心 (lòng son/trung thành), 仙丹 (tiên đan).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

丹 là chữ tượng hình: hình giếng hoặc mỏ khai thác với dấu chấm bên trong chỉ chu sa (cinnabar, HgS) màu đỏ son. Dạng gốc là 𠂁. Nghĩa gốc là chu sa — khoáng sản đỏ dùng làm thuốc và sơn. Mở rộng nghĩa thành màu đỏ và lòng thành (đỏ son = lòng trung thành). Wiktionary xác nhận tượng hình.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 单

    cùng pinyin dān, 单 nghĩa là đơn, đơn lẻ

  • 担

    cùng pinyin dān, 担 nghĩa là gánh, đảm nhận

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.