Nghĩa tiếng Việt
rau hẹ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
韭 là chữ tượng hình: mô phỏng cây hẹ mọc trong đất (vạch ngang 一 là mặt đất, nét trên là thân lá hẹ). Wiktionary xác nhận: chữ tượng hình, vô quan hệ với 非.
Hán-Việt: cửu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cửu": chữ 韭 trông như cây hẹ (cửu) nhô lên khỏi mặt đất — "cửu" đọc giống "cửu" (九 — chín), vì hẹ có thể cắt nhiều lần quanh năm.
Gương Hán-Việt
"cửu" xuất hiện trong "cửu thái" (韭菜 — cây hẹ), âm đọc trong Hán-Việt cổ điển.
Mở khoá kiến thức
Biết 韭 mở khoá: 韭菜 (hẹ), 韭黄 (hẹ vàng — hẹ trồng che tối), 韭花 (hoa hẹ), 韭菜盒子 (bánh hẹ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
韭 là chữ tượng hình, mô phỏng hình ảnh cây hẹ mọc trong đất — vạch ngang (一) là mặt đất, các nét trên là lá hẹ. Wiktionary nhấn mạnh 韭 không liên quan đến 非. Chữ xuất hiện từ thời cổ đại, có trong giáp cốt văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我喜欢吃韭菜炒鸡蛋。
Tôi thích ăn hẹ xào trứng.
- 韭菜是常见的蔬菜。
Hẹ là loại rau phổ biến.
- 韭黄颜色浅,味道鲜嫩。
Hẹ vàng có màu nhạt, vị tươi ngon.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.