Từ vựng tiếng Trung
jiù

Nghĩa tiếng Việt

cũ; lâu

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

舊 = 雈 (biểu nghĩa: loài cú) + 臼 (Cối, biểu âm); chữ hình thanh (psc). Ban đầu chỉ một loại chim cú; sau được mượn âm để ghi từ đồng âm có nghĩa "cũ, xưa cũ".

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cựu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cựu": con cú (雈) ngồi trong cái cối (臼) mục nát — hình ảnh của cái gì đó đã rất lâu đời, xưa cũ.

Gương Hán-Việt

cựu trong "cựu chiến binh" (người lính cũ), "cố cựu" (bạn cũ lâu năm).

Mở khoá kiến thức

Biết 舊/cựu mở khoá: 舊友 (cựu hữu — bạn cũ), 懷舊 (hoài cựu — nhớ về quá khứ), 破舊 (phá cựu — phá cái cũ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

舊 oracle 1
Giáp cốt văn
舊 bronze 1
Kim văn

舊 (jiù): chữ hình thanh, gồm 雈 (biểu nghĩa: loài cú) và 臼 (Cối, biểu âm). Nghĩa gốc là một loại chim cú; phần trên thường xuất hiện dưới dạng 萑 (một loại cỏ lau). Chữ được mượn âm để chỉ từ đồng âm mang nghĩa "cũ, lâu". Kim văn và giáp cốt đã có hình chữ này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他懷念舊時光。tā huáiniàn jiù shíguāng. thanh 1

    Anh ấy nhớ về thời gian xưa cũ.

  • 這是一棟舊建築。zhè shì yī dòng jiù jiànzhú. thanh 4

    Đây là một tòa nhà cũ.

  • 舊朋友比新朋友更可靠。jiù péngyou bǐ xīn péngyou gèng kěkào. thanh 4

    Bạn cũ đáng tin cậy hơn bạn mới.

  • 舊習難改。jiù xí nán gǎi. thanh 4

    Thói quen cũ khó thay đổi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 旧 là dạng giản thể của 舊, cùng nghĩa "cũ" nhưng khác dạng viết phồn thể

  • 臼 là thành phần của 舊, có thể nhầm khi đọc chữ phức

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.