Nghĩa tiếng Việt
cũ; lâu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
舊 = 雈 (biểu nghĩa: loài cú) + 臼 (Cối, biểu âm); chữ hình thanh (psc). Ban đầu chỉ một loại chim cú; sau được mượn âm để ghi từ đồng âm có nghĩa "cũ, xưa cũ".
Hán-Việt: cựu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cựu": con cú (雈) ngồi trong cái cối (臼) mục nát — hình ảnh của cái gì đó đã rất lâu đời, xưa cũ.
Gương Hán-Việt
cựu trong "cựu chiến binh" (người lính cũ), "cố cựu" (bạn cũ lâu năm).
Mở khoá kiến thức
Biết 舊/cựu mở khoá: 舊友 (cựu hữu — bạn cũ), 懷舊 (hoài cựu — nhớ về quá khứ), 破舊 (phá cựu — phá cái cũ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
舊 (jiù): chữ hình thanh, gồm 雈 (biểu nghĩa: loài cú) và 臼 (Cối, biểu âm). Nghĩa gốc là một loại chim cú; phần trên thường xuất hiện dưới dạng 萑 (một loại cỏ lau). Chữ được mượn âm để chỉ từ đồng âm mang nghĩa "cũ, lâu". Kim văn và giáp cốt đã có hình chữ này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他懷念舊時光。
Anh ấy nhớ về thời gian xưa cũ.
- 這是一棟舊建築。
Đây là một tòa nhà cũ.
- 舊朋友比新朋友更可靠。
Bạn cũ đáng tin cậy hơn bạn mới.
- 舊習難改。
Thói quen cũ khó thay đổi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.