Nghĩa tiếng Việt
(xem: thiên cương 天罡)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
罡 không có glyph origin trong Wiktionary. Chữ gồm bộ 网/罒 (lưới) ở trên và 正 (chính) ở dưới, nhưng không có phân tích học thuật xác nhận. Dùng chủ yếu trong đạo giáo và văn học cổ với nghĩa sao Bắc Đẩu, khí thiêng mạnh mẽ.
Hán-Việt: cương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cương": khí cương mạnh (罡) từ trời xuống — chữ này gắn với 天罡 (thiên cương), khí lực mạnh nhất trong vũ trụ Đạo giáo.
Gương Hán-Việt
cương — trong tiếng Việt: 天罡 (thiên cương) là từ Đạo giáo chỉ khí thiêng sao Bắc Đẩu.
Mở khoá kiến thức
Biết 罡 giúp hiểu thuật ngữ Đạo giáo: 天罡 (thiên cương), 罡气 (cương khí — khí mạnh, dữ tợn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp glyph origin cho 罡. Chữ cổ dùng trong Đạo giáo để chỉ 'thiên罡' — khí thiêng của sao Bắc Đẩu. Có thể gồm 网 (lưới trời) + 正 (chính), nhưng không có nguồn học thuật xác nhận. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他身上有一股罡气。
Người anh ấy toát lên một luồng khí cương mạnh.
- 天罡是道教中的神力。
Thiên cương là thần lực trong Đạo giáo.
- 三十六天罡,七十二地煞。
Ba mươi sáu thiên cương, bảy mươi hai địa sát.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.