Từ vựng tiếng Trung
jiù

Nghĩa tiếng Việt

cái cối để giã

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

臼 là chữ tượng hình độc lập, hình vẽ cái cối giã — lỗ hõm có viền quanh. Không liên quan đến bộ trên cùng của 學, 兒, 鼠, 叟. Là bộ thủ riêng trong hệ thống chữ Hán.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cối

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cối": hình vẽ cái cối (臼) có hai bên vành và lỗ giữa — 臼 là cối giã gạo, vật hõm.

Gương Hán-Việt

臼 xuất hiện trong 臼齿 (cối xỉ — răng hàm), 杵臼 (chử cối — chày và cối).

Mở khoá kiến thức

Biết 臼 mở khoá 臼齿 (răng hàm), 杵臼 (chày và cối), 脱臼 (trật khớp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

臼 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 臼 là chữ tượng hình (tượng hình): hình vẽ cái cối giã — một lỗ hõm có viền. Có thể thấy trong chữ 舂 nguyên bản có chày ở trên. Nghĩa gốc: cái cối; sau mở rộng sang các vật hõm tương tự (khớp xương hình cối).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古人用杵臼捣米。gǔrén yòng chǔjiù dǎo mǐ. thanh 3

    Người xưa dùng chày và cối để giã gạo.

  • 臼齿负责研磨食物。jiùchǐ fùzé yánmó shíwù. thanh 4

    Răng hàm có nhiệm vụ nghiền nát thức ăn.

  • 他打球时肩膀脱臼了。tā dǎqiú shí jiānbǎng tuōjiù le. thanh 1

    Anh ấy bị trật khớp vai khi chơi bóng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng gần giống, dễ nhầm khi viết nhanh

  • hình dạng tương tự, cũng có nét ngang ở giữa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.