Nghĩa tiếng Việt
thanh gỗ ngang buộc ở sừng trâu để đề phòng trâu chém người; chuồng nuôi trâu hoặc ngựa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
牿 là chữ độc thể, chưa có phân tích cấu trúc học thuật rõ ràng.
Hán-Việt: cốc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cốc": chuồng cốc giữ trâu bò (牿) — nơi nhốt gia súc để kiểm soát.
Gương Hán-Việt
cốc trong "cốc thóc" — nghĩa rộng hơn là chứa đựng, nhốt giữ
Mở khoá kiến thức
Biết 牿 giúp đọc văn bản nông nghiệp cổ về chăn nuôi gia súc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chưa có nguồn học thuật rõ ràng. Chữ chỉ chuồng nhốt trâu bò, hoặc ách đeo vào cổ bò. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 牿牛於欄中。
Nhốt bò trong chuồng.
- 古代以牿束縛牲畜。
Thời cổ dùng cũi để trói buộc gia súc.
- 牿,牛馬之欄也。
牿 là chuồng của trâu bò ngựa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.