Nghĩa tiếng Việt
cái giỏ tre
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
篰 thuộc bộ 竹 (trúc — tre). Cấu trúc: 竹 (biểu nghĩa: tre) + 部 (bộ — cho âm). Chữ hình thanh chỉ đồ vật làm bằng tre: cái giỏ, thẻ tre.
Hán-Việt: bộ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bộ": tre (竹) đan thành 'bộ' giỏ — cái giỏ tre đựng đồ ăn của người xưa.
Gương Hán-Việt
"bộ" liên hệ với 簿 (bộ — sổ sách, thẻ tre); 篰 ít dùng trong tiếng Việt hiện đại.
Mở khoá kiến thức
Biết bộ 竹 trong 篰 giúp nhận ra nhóm chữ đồ dùng bằng tre: 筊, 篰, 籃, 篆.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 篰 (bù) có ba nghĩa: thẻ tre (bamboo slip — trong sách sử), giỏ tre (bamboo basket — phương ngữ), và đơn vị đếm thực phẩm (cổ). Bộ 竹 (trúc) cho nghĩa, phần còn lại cho âm. Chưa có phân tích tự hình chi tiết hơn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代用篰記載文字。
Thời cổ đại dùng thẻ tre 篰 để ghi chép chữ viết.
- 漁民用篰裝魚。
Ngư dân dùng giỏ tre đựng cá.
- 篰是古代竹製器具的一種。
篰 là một loại dụng cụ bằng tre thời cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.