Nghĩa tiếng Việt
giấu kín; đóng cửa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
閟 là chữ cổ chưa xác định rõ cấu trúc thành phần. Dựa vào bộ 門 (cổng, cửa) và yếu tố bên trong, chữ gợi nghĩa đóng kín, giấu kín. Chưa có nguồn phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng.
Hán-Việt: bí
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bí": cổng cửa (門) khóa chặt, giấu kín bí mật bên trong — bí ẩn không ai biết.
Gương Hán-Việt
bí mật, bí ẩn
Mở khoá kiến thức
Biết 閟 (bí) giúp liên kết với các từ Hán-Việt chỉ sự kín đáo, che giấu như 'bí mật', 'bí ẩn'.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
閟 mang nghĩa văn ngôn 'đóng cửa, giấu kín, cẩn thận'. Wiktionary chỉ ghi nhận phát âm và định nghĩa, không cung cấp phân tích glyph cụ thể. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chữ này.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 這件事閟而不宣。
Chuyện này được giữ kín, không công khai.
- 閟宮是古代祭祀的密室。
Bí cung là phòng kín dùng trong tế lễ thời xưa.
- 他閟藏秘密多年。
Ông ta cất giấu bí mật suốt nhiều năm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.