Nghĩa tiếng Việt
con nai
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
麃 thuộc bộ 鹿 (hươu nai), có thể chỉ con nai hoặc hành động cày đất. Wiktionary ghi âm biāo, nghĩa cày đất. Có hình từ kim văn đến tiểu triện và lục thư thông.
Hán-Việt: bào
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bào": bộ nai (鹿) kéo cày trên đồng ruộng — hươu mạnh mẽ dùng để ví sức lao động nông nghiệp.
Gương Hán-Việt
bào — ít dùng trong tiếng Việt Hán hiện đại; văn cổ chỉ hành động cày đất, làm cỏ ruộng.
Mở khoá kiến thức
Biết 麃 (bào) và bộ 鹿 giúp nhận ra các chữ liên quan đến hươu nai trong văn ngữ cổ Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 麃 âm biāo (không phải páo), nghĩa là cày đất, dọn cỏ ruộng. Bộ 鹿 cho thấy liên quan đến hươu nai hoặc sức kéo trong nông nghiệp. Có hình kim văn và tiểu triện. Từ ghép 麃麃 mô tả ngoại hình mạnh mẽ. Chưa có nguồn học thuật chi tiết về cấu trúc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 麃田是古代指耕作土地的动作。
麃田 trong thời cổ chỉ hành động cày đất.
- 麃麃形容外貌雄壮、威武。
麃麃 mô tả vẻ ngoài hùng mạnh, oai phong.
- 在诗经中,麃被用来形容农耕场景。
Trong Kinh Thi, 麃 được dùng để mô tả cảnh cày cấy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.